Kho từ › cambridge-reading › Barter

Barter

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Trao Đổi Hàng Hóa
UK /'bɑ:tə/ · US /'bɑ:tə/
To exchange goods or services without using money.
In some economies, barter systems still exist, allowing individuals to exchange goods directly without the use of currency.
→ Trong một số nền kinh tế, hệ thống trao đổi hàng hóa vẫn tồn tại, cho phép cá nhân trao đổi hàng hóa trực tiếp mà không cần sử dụng tiền tệ.
They decided to barter their skills instead of paying cash.→ Họ quyết định trao đổi kỹ năng thay vì trả tiền mặt.
Đồng nghĩa
tradeexchange
Collocations
barter systembarter economybarter agreement
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao dịch trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...