Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bonds

B2 IELTS

Nghĩa

Trái Phiếu n

Định nghĩa · A type of investment that pays interest.

“Bonds are considered a safer investment option compared to stocks, providing fixed returns over a specified period.”Trái phiếu được coi là một lựa chọn đầu tư an toàn hơn so với cổ phiếu, cung cấp lợi suất cố định trong một khoảng thời gian xác định.

“She bought bonds to save for retirement.”Cô ấy mua trái phiếu để tiết kiệm cho hưu trí.

Đồng nghĩa debenturesecurity
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường được dùng trong đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...