Kho từ › cambridge-reading › Bonds

Bonds

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Trái Phiếu
UK · US
A type of investment that pays interest.
Bonds are considered a safer investment option compared to stocks, providing fixed returns over a specified period.
→ Trái phiếu được coi là một lựa chọn đầu tư an toàn hơn so với cổ phiếu, cung cấp lợi suất cố định trong một khoảng thời gian xác định.
She bought bonds to save for retirement.→ Cô ấy mua trái phiếu để tiết kiệm cho hưu trí.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
debenturesecurity
Collocations
government bondscorporate bondsbond market
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường được dùng trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...