Kho từ › cambridge-reading › Collateral

Collateral

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tài Sản Thế Chấp
UK /kɔ'lætərəl/ · US /kɔ'lætərəl/
An asset used as security for a loan.
Lenders often require collateral to secure loans, reducing the risk of loss in case of borrower default.
→ Các nhà cho vay thường yêu cầu tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay, giảm thiểu rủi ro thua lỗ trong trường hợp người vay không trả nợ.
You need collateral to secure the loan.→ Bạn cần tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.
Cấu tạo
Từ 'collateralis' (bên cạnh) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
securityguarantee
Collocations
provide collateralcollateral agreementcollateral value
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của tài sản thế chấp trong bài viết.
Thường dùng trong tài chính và vay mượn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...