Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Collateral

/kɔ'lætərəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Tài Sản Thế Chấp n

Định nghĩa · An asset used as security for a loan.

“Lenders often require collateral to secure loans, reducing the risk of loss in case of borrower default.”Các nhà cho vay thường yêu cầu tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay, giảm thiểu rủi ro thua lỗ trong trường hợp người vay không trả nợ.

“You need collateral to secure the loan.”Bạn cần tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.

Đồng nghĩa securityguarantee
Cấu tạoTừ 'collateralis' (bên cạnh) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của tài sản thế chấp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tài chính và vay mượn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...