Collateral
Nghĩa
Định nghĩa · An asset used as security for a loan.
“Lenders often require collateral to secure loans, reducing the risk of loss in case of borrower default.”Các nhà cho vay thường yêu cầu tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay, giảm thiểu rủi ro thua lỗ trong trường hợp người vay không trả nợ.
“You need collateral to secure the loan.”Bạn cần tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của tài sản thế chấp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tài chính và vay mượn.