Kho từ › cambridge-reading › Labour Intensive

Labour Intensive

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Công Việc Nặng
UK · US
Jobs that require a lot of manual work.
Many agricultural practices remain labour intensive, requiring significant human effort to achieve optimal yields and productivity.
→ Nhiều phương pháp nông nghiệp vẫn cần nhiều lao động, đòi hỏi nỗ lực con người đáng kể để đạt được năng suất và hiệu quả tối ưu.
Agriculture is often considered a labour intensive industry.→ Nông nghiệp thường được coi là ngành công việc nặng nhọc.
Cấu tạo
Cụm từ 'labour intensive' kết hợp giữa 'labour' và 'intensive'.
Đồng nghĩa
manual laborwork-intensive
Collocations
labour intensive processlabour intensive industrylabour intensive work
🎯 IELTS: Sử dụng 'labour intensive' khi mô tả ngành nghề trong bài viết.
Thường dùng để chỉ công việc nặng nhọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...