Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Labour Intensive

B2 IELTS

Nghĩa

Công Việc Nặng n

Định nghĩa · Jobs that require a lot of manual work.

“Many agricultural practices remain labour intensive, requiring significant human effort to achieve optimal yields and productivity.”Nhiều phương pháp nông nghiệp vẫn cần nhiều lao động, đòi hỏi nỗ lực con người đáng kể để đạt được năng suất và hiệu quả tối ưu.

“Agriculture is often considered a labour intensive industry.”Nông nghiệp thường được coi là ngành công việc nặng nhọc.

Cấu tạoCụm từ 'labour intensive' kết hợp giữa 'labour' và 'intensive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'labour intensive' khi mô tả ngành nghề trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ công việc nặng nhọc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...