Labour Intensive
Nghĩa
Định nghĩa · Jobs that require a lot of manual work.
“Many agricultural practices remain labour intensive, requiring significant human effort to achieve optimal yields and productivity.”Nhiều phương pháp nông nghiệp vẫn cần nhiều lao động, đòi hỏi nỗ lực con người đáng kể để đạt được năng suất và hiệu quả tối ưu.
“Agriculture is often considered a labour intensive industry.”Nông nghiệp thường được coi là ngành công việc nặng nhọc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'labour intensive' khi mô tả ngành nghề trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ công việc nặng nhọc.