Kho từ › cambridge-reading › Airstream

Airstream

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Dòng Không Khí
UK · US
A current of air, especially one that is strong or fast.
The study examined how the airstream affects the dispersion of pollutants in urban environments during peak hours.
→ Nghiên cứu đã xem xét cách dòng không khí ảnh hưởng đến sự phân tán của các chất ô nhiễm trong môi trường đô thị vào giờ cao điểm.
The airstream created by the fan cooled the room.→ Dòng không khí do quạt tạo ra làm mát căn phòng.
Đồng nghĩa
airflowdraft
Collocations
airstream dynamicsairstream technologyairstream pressure
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khí hậu trong IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật và khí tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...