Kho từ › cambridge-reading › Unconscious

Unconscious

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Vô Thức
UK /ʌn'kɔnʃəs/ · US /ʌn'kɔnʃəs/
Not aware of one's surroundings or thoughts.
The study revealed that unconscious biases can significantly influence decision-making processes in various professional fields.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.
He was unconscious after the accident.→ Anh ấy đã vô thức sau tai nạn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'conscious' (có ý thức) với tiền tố 'un-'.
Đồng nghĩa
insensibleunaware
Collocations
unconscious mindunconscious state
🎯 IELTS: Sử dụng 'unconscious' khi thảo luận về tâm lý trong IELTS.
Khác với trạng thái có ý thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...