Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Unconscious

/ʌn'kɔnʃəs/ B2 IELTS

Nghĩa

Vô Thức adj

Định nghĩa · Not aware of one's surroundings or thoughts.

“The study revealed that unconscious biases can significantly influence decision-making processes in various professional fields.”Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.

“He was unconscious after the accident.”Anh ấy đã vô thức sau tai nạn.

Đồng nghĩa insensibleunaware
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'conscious' (có ý thức) với tiền tố 'un-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'unconscious' khi thảo luận về tâm lý trong IELTS.

Ghi chú · Khác với trạng thái có ý thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...