Unconscious
Nghĩa
Định nghĩa · Not aware of one's surroundings or thoughts.
“The study revealed that unconscious biases can significantly influence decision-making processes in various professional fields.”Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.
“He was unconscious after the accident.”Anh ấy đã vô thức sau tai nạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'unconscious' khi thảo luận về tâm lý trong IELTS.
Ghi chú · Khác với trạng thái có ý thức.