EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Cell Line
Cell Line
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Chuỗi Tế Bào
UK
·
US
A continuous line of cells used for research.
Researchers utilized a specific cell line to investigate the effects of the new drug on cancer cell proliferation.
→ Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chuỗi tế bào cụ thể để điều tra tác động của loại thuốc mới lên sự phát triển của tế bào ung thư.
The cell line is used in cancer research.
→ Chuỗi tế bào được sử dụng trong nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩa
cell culture
biological sample
Collocations
immortal cell line
established cell line
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nghiên cứu khoa học.
Thường dùng trong sinh học và y học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
06. Technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...