Kho từ › cambridge-reading › Cell Line

Cell Line

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Chuỗi Tế Bào
UK · US
A continuous line of cells used for research.
Researchers utilized a specific cell line to investigate the effects of the new drug on cancer cell proliferation.
→ Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chuỗi tế bào cụ thể để điều tra tác động của loại thuốc mới lên sự phát triển của tế bào ung thư.
The cell line is used in cancer research.→ Chuỗi tế bào được sử dụng trong nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩa
cell culturebiological sample
Collocations
immortal cell lineestablished cell line
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghiên cứu khoa học.
Thường dùng trong sinh học và y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...