Kho từ › cambridge-reading › Deprive

Deprive

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Lấy Đi/ Cướp Đoạt
UK /di'praiv/ · US /di'praiv/
To take something away from someone.
The findings indicate that lack of sleep can deprive individuals of their cognitive abilities and overall well-being.
→ Các phát hiện chỉ ra rằng thiếu ngủ có thể lấy đi khả năng nhận thức và sự khỏe mạnh tổng thể của cá nhân.
The storm may deprive us of electricity.→ Cơn bão có thể lấy đi điện của chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
removestrip
Trái nghĩa
providegive
Collocations
deprive someone ofdeprive of rightsdeprive of resources
🎯 IELTS: Sử dụng 'deprive' khi nói về sự thiếu thốn trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động lấy đi của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...