EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Deprive
Deprive
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Lấy Đi/ Cướp Đoạt
UK /di'praiv/
·
US /di'praiv/
To take something away from someone.
The findings indicate that lack of sleep can deprive individuals of their cognitive abilities and overall well-being.
→ Các phát hiện chỉ ra rằng thiếu ngủ có thể lấy đi khả năng nhận thức và sự khỏe mạnh tổng thể của cá nhân.
The storm may deprive us of electricity.
→ Cơn bão có thể lấy đi điện của chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
remove
strip
Trái nghĩa
provide
give
Collocations
deprive someone of
deprive of rights
deprive of resources
🎯
IELTS:
Sử dụng 'deprive' khi nói về sự thiếu thốn trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động lấy đi của người khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
06. Technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...