Kho từ › cambridge-reading › Pressure

Pressure

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Áp Lực/ Áp Suất
UK /'preʃə/ · US /'preʃə/
The force exerted on an object.
High pressure in the workplace can lead to increased stress levels, adversely affecting employee productivity and morale.
→ Áp lực cao tại nơi làm việc có thể dẫn đến mức độ căng thẳng gia tăng, ảnh hưởng xấu đến năng suất và tinh thần làm việc của nhân viên.
The pressure in the tire is too low.→ Áp lực trong lốp xe quá thấp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
stressforce
Collocations
high pressureblood pressurepressure cooker
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...