Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Vertical

/'və:tikəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Thẳng Đứng adj

Định nghĩa · Straight up and down; not slanted.

“The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.”Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.

“The tower stands vertical against the sky.”Tòa tháp đứng thẳng đứng giữa bầu trời.

Đồng nghĩa uprightperpendicular
Trái nghĩa horizontalflat
Cấu tạoTừ 'vertical' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'vertical' khi mô tả hình dạng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...