Kho từ › cambridge-reading › Vertical

Vertical

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Thẳng Đứng
UK /'və:tikəl/ · US /'və:tikəl/
Straight up and down; not slanted.
The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.
→ Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.
The tower stands vertical against the sky.→ Tòa tháp đứng thẳng đứng giữa bầu trời.
Cấu tạo
Từ 'vertical' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
uprightperpendicular
Trái nghĩa
horizontalflat
Collocations
vertical linevertical axisvertical position
🎯 IELTS: Sử dụng 'vertical' khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...