EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Vertical
Vertical
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Thẳng Đứng
UK /'və:tikəl/
·
US /'və:tikəl/
Straight up and down; not slanted.
The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.
→ Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.
The tower stands vertical against the sky.
→ Tòa tháp đứng thẳng đứng giữa bầu trời.
Cấu tạo
Từ 'vertical' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
upright
perpendicular
Trái nghĩa
horizontal
flat
Collocations
vertical line
vertical axis
vertical position
🎯
IELTS:
Sử dụng 'vertical' khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
06. Technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...