Vertical
Nghĩa
Định nghĩa · Straight up and down; not slanted.
“The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.”Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.
“The tower stands vertical against the sky.”Tòa tháp đứng thẳng đứng giữa bầu trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'vertical' khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.