Abrupt
Nghĩa
Định nghĩa · Sudden and unexpected.
“The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.”Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.
“The change in weather was abrupt.”Sự thay đổi thời tiết rất đột ngột.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi.