Kho từ › cambridge-reading › Abrupt

Abrupt

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Đột Ngột
UK /ə'brʌpt/ · US /ə'brʌpt/
Sudden and unexpected.
The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.
→ Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.
The change in weather was abrupt.→ Sự thay đổi thời tiết rất đột ngột.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
sharpsudden
Collocations
abrupt changeabrupt stopabrupt decline
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...