Kho từ › cambridge-reading › Unconvinced

Unconvinced

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Không Thuyết Phục
UK /'ʌnkən'vinst/ · US /'ʌnkən'vinst/
Not convinced or persuaded by something.
Despite the evidence presented, some experts remained unconvinced about the effectiveness of the proposed solutions.
→ Mặc dù có bằng chứng được trình bày, một số chuyên gia vẫn không thuyết phục về hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.
She remained unconvinced by his argument.→ Cô ấy vẫn không bị thuyết phục bởi lập luận của anh ấy.
Cấu tạo
Tiền tố 'un-' (không) + 'convinced' (thuyết phục).
Đồng nghĩa
skepticaldoubtful
Collocations
unconvinced audienceremain unconvincedunconvinced opinion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...