Kho từ › cambridge-reading › Harness

Harness

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Tận Dụng
UK /'hɑ:nis/ · US /'hɑ:nis/
To use something effectively for a purpose.
Scientists aim to harness renewable energy sources to reduce dependence on fossil fuels and combat climate change.
→ Các nhà khoa học nhằm tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống lại biến đổi khí hậu.
We need to harness renewable energy sources.→ Chúng ta cần tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'harness' (đồ đeo cho ngựa).
Đồng nghĩa
utilizeexploit
Collocations
harness technologyharness resources
🎯 IELTS: Sử dụng 'harness' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...