Kho từ › cambridge-reading › Burst

Burst

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Bùng Nổ
UK /bə:st/ · US /bə:st/
To suddenly break apart or explode.
The sudden burst of innovation in the tech industry has led to rapid advancements in various fields.
→ Sự bùng nổ đột ngột của đổi mới trong ngành công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
The balloon burst when it hit the sharp object.→ Cái bóng bay bùng nổ khi chạm vào vật sắc nhọn.
Đồng nghĩa
explodebreak
Collocations
burst into laughterburst of energyburst pipe
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả sự bùng nổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...