Burst
Nghĩa
Định nghĩa · To suddenly break apart or explode.
“The sudden burst of innovation in the tech industry has led to rapid advancements in various fields.”Sự bùng nổ đột ngột của đổi mới trong ngành công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
“The balloon burst when it hit the sharp object.”Cái bóng bay bùng nổ khi chạm vào vật sắc nhọn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả sự bùng nổ.