Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Burst

/bə:st/ B2 IELTS

Nghĩa

Bùng Nổ v

Định nghĩa · To suddenly break apart or explode.

“The sudden burst of innovation in the tech industry has led to rapid advancements in various fields.”Sự bùng nổ đột ngột của đổi mới trong ngành công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.

“The balloon burst when it hit the sharp object.”Cái bóng bay bùng nổ khi chạm vào vật sắc nhọn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả sự bùng nổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...