Kho từ › cambridge-reading › Transient

Transient

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua
UK /'trænziənt/ · US /'trænziənt/
Lasting for a short time; temporary.
The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.
→ Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.
The transient beauty of the sunset amazed everyone.→ Vẻ đẹp thoáng qua của hoàng hôn làm mọi người ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ 'transit' (vận chuyển) + 'ent' (thuộc về).
Đồng nghĩa
temporaryfleeting
Collocations
transient populationtransient naturetransient experience
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về sự tạm thời trong bài viết.
Thường dùng để mô tả thời gian ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...