Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Transient

/'trænziənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua adj

Định nghĩa · Lasting for a short time; temporary.

“The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.”Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.

“The transient beauty of the sunset amazed everyone.”Vẻ đẹp thoáng qua của hoàng hôn làm mọi người ngạc nhiên.

Đồng nghĩa temporaryfleeting
Cấu tạoTừ 'transit' (vận chuyển) + 'ent' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về sự tạm thời trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả thời gian ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...