Kho từ › cambridge-reading › Revolutionary

Revolutionary

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Mang Tính Cách Mạng
UK /,revə'lu:ʃnəri/ · US /,revə'lu:ʃnəri/
Innovative and groundbreaking in nature.
The revolutionary advancements in technology have transformed the way researchers conduct experiments and analyze data.
→ Những tiến bộ mang tính cách mạng trong công nghệ đã biến đổi cách các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm và phân tích dữ liệu.
The revolutionary technology changed the industry forever.→ Công nghệ mang tính cách mạng đã thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.
Đồng nghĩa
innovativetransformative
Collocations
revolutionary idearevolutionary change
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ và xã hội.
Thường dùng để mô tả sự đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...