Reshaped
Nghĩa
Định nghĩa · Changed in shape or form; reshaped.
“The introduction of digital media has reshaped the landscape of traditional publishing and information dissemination.”Sự xuất hiện của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã định hình lại bối cảnh xuất bản truyền thống và việc phát tán thông tin.
“The city was reshaped by the new urban development plan.”Thành phố đã được định hình lại bởi kế hoạch phát triển đô thị mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến sự thay đổi và cải cách.