Kho từ › cambridge-reading › Reshaped

Reshaped

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Được Định Hình Lại
UK · US
Changed in shape or form; reshaped.
The introduction of digital media has reshaped the landscape of traditional publishing and information dissemination.
→ Sự xuất hiện của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã định hình lại bối cảnh xuất bản truyền thống và việc phát tán thông tin.
The city was reshaped by the new urban development plan.→ Thành phố đã được định hình lại bởi kế hoạch phát triển đô thị mới.
Đồng nghĩa
reformedrestructured
Collocations
reshaped landscapereshaped policyreshaped economy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Liên quan đến sự thay đổi và cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...