Kho từ › cambridge-reading › Patent

Patent

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bản Quyền
UK /'peitənt/ · US /'peitənt/
A legal right to make or sell an invention.
Obtaining a patent is crucial for inventors to protect their intellectual property and commercial interests.
→ Việc có được bản quyền là rất quan trọng đối với các nhà phát minh để bảo vệ tài sản trí tuệ và lợi ích thương mại của họ.
He applied for a patent on his invention.→ Ông ấy đã nộp đơn xin bản quyền cho phát minh của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
licensecopyright
Collocations
file a patentpatent applicationpatent rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sáng chế trong IELTS.
Quan trọng trong sáng chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...