EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Mould
Mould
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Khuôn/ Đúc
UK /mould/
·
US /mould/
A hollow shape used to give form to materials.
In the manufacturing process, a mould is essential for shaping materials into desired forms and dimensions.
→ Trong quá trình sản xuất, một khuôn là cần thiết để định hình các vật liệu thành các hình dạng và kích thước mong muốn.
The cake was made using a round mould.
→ Bánh được làm bằng cách sử dụng khuôn tròn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'moulding' (đúc).
Đồng nghĩa
form
shape
Collocations
silicone mould
mould design
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mould' khi thảo luận về quy trình sản xuất.
Thường dùng trong nấu ăn và sản xuất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
06. Technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...