Kho từ › cambridge-reading › Mould

Mould

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Khuôn/ Đúc
UK /mould/ · US /mould/
A hollow shape used to give form to materials.
In the manufacturing process, a mould is essential for shaping materials into desired forms and dimensions.
→ Trong quá trình sản xuất, một khuôn là cần thiết để định hình các vật liệu thành các hình dạng và kích thước mong muốn.
The cake was made using a round mould.→ Bánh được làm bằng cách sử dụng khuôn tròn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'moulding' (đúc).
Đồng nghĩa
formshape
Collocations
silicone mouldmould design
🎯 IELTS: Sử dụng 'mould' khi thảo luận về quy trình sản xuất.
Thường dùng trong nấu ăn và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...