Materialise
Nghĩa
Định nghĩa · To become real or concrete.
“The researchers aim to materialise their theoretical concepts into practical applications that can benefit society.”Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết của họ thành các ứng dụng thực tiễn có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
“Her dreams began to materialise after years of hard work.”Giấc mơ của cô ấy bắt đầu vật chất hóa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ước mơ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả ước mơ.