Kho từ › cambridge-reading › Materialise

Materialise

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Vật Chất Hóa/ Cụ Thể Hóa
UK /mə'tiəriəlaiz/ · US /mə'tiəriəlaiz/
To become real or concrete.
The researchers aim to materialise their theoretical concepts into practical applications that can benefit society.
→ Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết của họ thành các ứng dụng thực tiễn có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Her dreams began to materialise after years of hard work.→ Giấc mơ của cô ấy bắt đầu vật chất hóa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
manifestactualize
Collocations
materialise ideasmaterialise plansmaterialise dreams
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ước mơ trong IELTS.
Thường dùng để mô tả ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...