EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Auditory
Auditory
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Thính Giác
UK /'ɔ:ditəri/
·
US /'ɔ:ditəri/
Related to the sense of hearing.
Auditory processing skills are essential for effective communication and understanding spoken language in various contexts.
→ Kỹ năng xử lý thính giác rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả và hiểu ngôn ngữ nói trong nhiều ngữ cảnh.
Auditory skills are important for language learning.
→ Kỹ năng thính giác rất quan trọng cho việc học ngôn ngữ.
Cấu tạo
Kết hợp 'audio' và hậu tố '-ory'.
Đồng nghĩa
hearing
acoustic
Collocations
auditory processing
auditory system
🎯
IELTS:
Đề cập đến thính giác trong các bài viết về giáo dục.
Liên quan đến khả năng nghe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...