Kho từ › cambridge-reading › Auditory

Auditory

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Thính Giác
UK /'ɔ:ditəri/ · US /'ɔ:ditəri/
Related to the sense of hearing.
Auditory processing skills are essential for effective communication and understanding spoken language in various contexts.
→ Kỹ năng xử lý thính giác rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả và hiểu ngôn ngữ nói trong nhiều ngữ cảnh.
Auditory skills are important for language learning.→ Kỹ năng thính giác rất quan trọng cho việc học ngôn ngữ.
Cấu tạo
Kết hợp 'audio' và hậu tố '-ory'.
Đồng nghĩa
hearingacoustic
Collocations
auditory processingauditory system
🎯 IELTS: Đề cập đến thính giác trong các bài viết về giáo dục.
Liên quan đến khả năng nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...