Kho từ › cambridge-reading › Perceptual

Perceptual

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tri giác
UK /pә'septʃuәl/ · US /pә'septʃuәl/
Related to the way we perceive things.
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
→ Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
Perceptual skills are important for learning.→ Kỹ năng tri giác rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩa
cognitivesensory
Collocations
perceptual abilitiesperceptual experience
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nhận thức và học tập.
Thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...