EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Perceptual
Perceptual
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Tri giác
UK /pә'septʃuәl/
·
US /pә'septʃuәl/
Related to the way we perceive things.
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
→ Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
Perceptual skills are important for learning.
→ Kỹ năng tri giác rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩa
cognitive
sensory
Collocations
perceptual abilities
perceptual experience
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nhận thức và học tập.
Thường dùng trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...