EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Taxonomic
Taxonomic
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Thuộc Sự Phân Loại
UK /,tæksə'nɔmik/
·
US /,tæksə'nɔmik/
Related to the classification of living things.
The taxonomic classification of species is fundamental for understanding biodiversity and ecological relationships.
→ Sự phân loại thuế học của các loài là cơ sở để hiểu sự đa dạng sinh học và mối quan hệ sinh thái.
Taxonomic studies help us understand biodiversity.
→ Nghiên cứu phân loại giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
Cấu tạo
Từ 'taxonomic' được hình thành từ 'taxonomy' và hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
classification
categorization
Collocations
taxonomic classification
taxonomic hierarchy
taxonomic group
🎯
IELTS:
Sử dụng 'taxonomic' khi nói về sinh học trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phân loại sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...