Kho từ › cambridge-reading › Taxonomic

Taxonomic

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Thuộc Sự Phân Loại
UK /,tæksə'nɔmik/ · US /,tæksə'nɔmik/
Related to the classification of living things.
The taxonomic classification of species is fundamental for understanding biodiversity and ecological relationships.
→ Sự phân loại thuế học của các loài là cơ sở để hiểu sự đa dạng sinh học và mối quan hệ sinh thái.
Taxonomic studies help us understand biodiversity.→ Nghiên cứu phân loại giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
Cấu tạo
Từ 'taxonomic' được hình thành từ 'taxonomy' và hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
classificationcategorization
Collocations
taxonomic classificationtaxonomic hierarchytaxonomic group
🎯 IELTS: Sử dụng 'taxonomic' khi nói về sinh học trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phân loại sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...