Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Taxonomic

/,tæksə'nɔmik/ B2 IELTS

Nghĩa

Thuộc Sự Phân Loại adj

Định nghĩa · Related to the classification of living things.

“The taxonomic classification of species is fundamental for understanding biodiversity and ecological relationships.”Sự phân loại thuế học của các loài là cơ sở để hiểu sự đa dạng sinh học và mối quan hệ sinh thái.

“Taxonomic studies help us understand biodiversity.”Nghiên cứu phân loại giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

Cấu tạoTừ 'taxonomic' được hình thành từ 'taxonomy' và hậu tố '-ic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'taxonomic' khi nói về sinh học trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phân loại sinh học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...