EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Ambiguity
Ambiguity
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Sự Tối Nghĩa
UK /,æmbi'gju:iti/
·
US /,æmbi'gju:iti/
The quality of being open to more than one interpretation.
Ambiguity in research findings can lead to misinterpretations and hinder the advancement of knowledge in the field.
→ Sự tối nghĩa trong các phát hiện nghiên cứu có thể dẫn đến hiểu lầm và cản trở sự tiến bộ của tri thức trong lĩnh vực này.
The ambiguity in her statement caused confusion.
→ Sự tối nghĩa trong phát biểu của cô ấy gây ra sự nhầm lẫn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
uncertainty
vagueness
Collocations
semantic ambiguity
ambiguity in language
ambiguity of meaning
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.
Thường dùng trong ngôn ngữ học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...