Kho từ › cambridge-reading › Ambiguity

Ambiguity

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Tối Nghĩa
UK /,æmbi'gju:iti/ · US /,æmbi'gju:iti/
The quality of being open to more than one interpretation.
Ambiguity in research findings can lead to misinterpretations and hinder the advancement of knowledge in the field.
→ Sự tối nghĩa trong các phát hiện nghiên cứu có thể dẫn đến hiểu lầm và cản trở sự tiến bộ của tri thức trong lĩnh vực này.
The ambiguity in her statement caused confusion.→ Sự tối nghĩa trong phát biểu của cô ấy gây ra sự nhầm lẫn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
uncertaintyvagueness
Collocations
semantic ambiguityambiguity in languageambiguity of meaning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.
Thường dùng trong ngôn ngữ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...