Kho từ › cambridge-reading › Conjunction

Conjunction

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Liên Kết
UK /kən'dʤʌɳkʃn/ · US /kən'dʤʌɳkʃn/
A word that connects clauses or sentences.
The conjunction of various factors contributes to the complexity of climate change and its impacts on ecosystems.
→ Sự liên kết của nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào sự phức tạp của biến đổi khí hậu và tác động của nó đến các hệ sinh thái.
The word 'and' is a common conjunction.→ Từ 'và' là một liên từ phổ biến.
Cấu tạo
Từ 'conjoin' (liên kết) + 'tion' (hành động).
Đồng nghĩa
connectorlink
Collocations
coordinating conjunctionsubordinating conjunctionconjunction usage
🎯 IELTS: Sử dụng liên từ để làm rõ mối quan hệ trong câu.
Thường dùng trong ngữ pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...