Kho từ › cambridge-reading › Constituent

Constituent

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thành Phần
UK /kən'stitjuənt/ · US /kən'stitjuənt/
A part of something larger or a member of a group.
In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.
→ Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.
Each constituent plays an important role in the community.→ Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'constitute' và hậu tố '-ent'.
Đồng nghĩa
componentelement
Collocations
constituent partsconstituent elements
Họ từ
constitute (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các thành phần trong bài viết IELTS.
Dùng để chỉ các phần của một tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...