Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Constituent

/kən'stitjuənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Thành Phần n

Định nghĩa · A part of something larger or a member of a group.

“In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.”Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.

“Each constituent plays an important role in the community.”Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.

Đồng nghĩa componentelement
Họ từ constitute (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'constitute' và hậu tố '-ent'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các thành phần trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các phần của một tổng thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...