Constituent
Nghĩa
Định nghĩa · A part of something larger or a member of a group.
“In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.”Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.
“Each constituent plays an important role in the community.”Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các thành phần trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các phần của một tổng thể.