Kho từ › cambridge-reading › Dialect

Dialect

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tiếng Địa Phương
UK /'daiəlekt/ · US /'daiəlekt/
A form of a language spoken in a specific area.
Linguists study dialects to understand regional variations in language and their impact on communication.
→ Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng địa phương để hiểu sự biến thể khu vực trong ngôn ngữ và ảnh hưởng của chúng đến giao tiếp.
People in the region speak a unique dialect.→ Người dân trong vùng nói một tiếng địa phương độc đáo.
Đồng nghĩa
languagetongue
Collocations
regional dialectlocal dialectdialect variation
Họ từ
dialectal (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về tiếng địa phương trong phần Speaking.
Có nhiều loại tiếng địa phương khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...