Kho từ › cambridge-reading › Polyglot

Polyglot

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Người biết nhiều ngôn ngữ
UK /'pɔliglɔt/ · US /'pɔliglɔt/
A person who speaks several languages.
A polyglot individual can communicate effectively in several languages, enhancing cross-cultural interactions.
→ Một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều ngôn ngữ, tăng cường các tương tác văn hóa.
She is a polyglot who can communicate in five languages.→ Cô ấy là một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp bằng năm thứ tiếng.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp, "poly" (nhiều) + "glot" (ngôn ngữ).
Đồng nghĩa
multilinguallinguist
Collocations
fluent polyglotgifted polyglot
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng ngôn ngữ đa dạng.
Dùng để chỉ người thông thạo nhiều ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...