EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Polyglot
Polyglot
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Người biết nhiều ngôn ngữ
UK /'pɔliglɔt/
·
US /'pɔliglɔt/
A person who speaks several languages.
A polyglot individual can communicate effectively in several languages, enhancing cross-cultural interactions.
→ Một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều ngôn ngữ, tăng cường các tương tác văn hóa.
She is a polyglot who can communicate in five languages.
→ Cô ấy là một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp bằng năm thứ tiếng.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp, "poly" (nhiều) + "glot" (ngôn ngữ).
Đồng nghĩa
multilingual
linguist
Collocations
fluent polyglot
gifted polyglot
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện khả năng ngôn ngữ đa dạng.
Dùng để chỉ người thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...