Chaos
Nghĩa
Định nghĩa · A state of complete disorder and confusion.
“The study of chaos theory reveals how complex systems can exhibit unpredictable behavior despite underlying order.”Nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn tiết lộ cách các hệ thống phức tạp có thể thể hiện hành vi không thể đoán trước mặc dù có trật tự tiềm ẩn.
“The room was in chaos after the party.”Căn phòng đã hỗn loạn sau bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng hỗn loạn trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả tình huống hỗn loạn.