Kho từ › cambridge-reading › Chaos

Chaos

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hỗn loạn
UK /'keiɔs/ · US /'keiɔs/
A state of complete disorder and confusion.
The study of chaos theory reveals how complex systems can exhibit unpredictable behavior despite underlying order.
→ Nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn tiết lộ cách các hệ thống phức tạp có thể thể hiện hành vi không thể đoán trước mặc dù có trật tự tiềm ẩn.
The room was in chaos after the party.→ Căn phòng đã hỗn loạn sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
disorderconfusion
Trái nghĩa
ordercalm
Collocations
chaos theorysocial chaoscreate chaos
Họ từ
chaotic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng hỗn loạn trong bài viết.
Từ này thường dùng để mô tả tình huống hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...