Kho từ › cambridge-reading › Lexical

Lexical

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Từ vựng
UK /'leksikəl/ · US /'leksikəl/
Related to words and their meanings.
Lexical semantics focuses on the meaning of words and their relationships within a language system.
→ Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào ý nghĩa của từ và mối quan hệ của chúng trong một hệ thống ngôn ngữ.
The lexical choices in her essay were impressive.→ Lựa chọn từ vựng trong bài luận của cô ấy rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ 'lexical' được hình thành từ 'lexis' (từ vựng) và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
vocabularyterminology
Collocations
lexical analysislexical itemslexical meaning
Họ từ
lexicon (n)lexically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để nâng cao điểm số.
Dùng để chỉ các khía cạnh từ vựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...