Heyday
Nghĩa
Định nghĩa · The most successful period in someone's life.
“The heyday of the Renaissance marked a significant cultural and intellectual revival in Europe during the 14th century.”Thời kỳ hoàng kim của thời kỳ Phục hưng đánh dấu một sự hồi sinh văn hóa và trí tuệ quan trọng ở châu Âu vào thế kỷ 14.
“The band's heyday was in the 1990s.”Thời kỳ hoàng kim của ban nhạc là vào những năm 1990.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về thời kỳ thành công.