Kho từ › cambridge-reading › Critic

Critic

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nhà phê bình
UK /'kritik/ · US /'kritik/
A person who judges or reviews art, literature, or performance.
A critic's analysis can provide valuable insights into the themes and techniques employed in a literary work.
→ Phân tích của một nhà phê bình có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các chủ đề và kỹ thuật được sử dụng trong một tác phẩm văn học.
The critic praised the movie for its originality.→ Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim vì sự độc đáo của nó.
Đồng nghĩa
reviewerevaluator
Collocations
film criticart criticmusic critic
Họ từ
critique (n)critical (adj)
🎯 IELTS: Nêu ý kiến của nhà phê bình trong Writing để tăng tính thuyết phục.
Nhà phê bình thường có chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...