Kho từ › cambridge-reading › Decipher

Decipher

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Giải mã
UK /di'saifə/ · US /di'saifə/
To figure out or understand something difficult.
Researchers aim to decipher ancient texts to uncover lost knowledge about historical civilizations and their cultures.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm giải mã các văn bản cổ đại để khám phá kiến thức bị mất về các nền văn minh và văn hóa lịch sử.
He tried to decipher the ancient script.→ Anh ấy cố gắng giải mã văn bản cổ.
Cấu tạo
'Decipher' được hình thành từ 'de-' (không) và 'cipher' (mã).
Đồng nghĩa
decodeinterpret
Collocations
decipher a codedecipher a message
Họ từ
decipherable (adj)deciphering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc hiểu thông tin phức tạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải mã thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...