Invective
Nghĩa
Định nghĩa · Harsh or insulting language used to criticize someone.
“The use of invective in political discourse often undermines constructive dialogue and escalates tensions among opposing groups.”Việc sử dụng lời lăng mạ trong diễn ngôn chính trị thường làm suy yếu đối thoại mang tính xây dựng và leo thang căng thẳng giữa các nhóm đối lập.
“His invective was aimed at his political opponents.”Lời lăng mạ của anh ta nhắm vào các đối thủ chính trị.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tranh luận trong IELTS.
Ghi chú · Thường mang tính tiêu cực và chỉ trích.