Kho từ › cambridge-reading › Invective

Invective

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lời lăng mạ
UK /in'vektiv/ · US /in'vektiv/
Harsh or insulting language used to criticize someone.
The use of invective in political discourse often undermines constructive dialogue and escalates tensions among opposing groups.
→ Việc sử dụng lời lăng mạ trong diễn ngôn chính trị thường làm suy yếu đối thoại mang tính xây dựng và leo thang căng thẳng giữa các nhóm đối lập.
His invective was aimed at his political opponents.→ Lời lăng mạ của anh ta nhắm vào các đối thủ chính trị.
Đồng nghĩa
abusevitriol
Collocations
invective speechinvective language
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tranh luận trong IELTS.
Thường mang tính tiêu cực và chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...