Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Polemic

/pɔ'lemik/ B2 IELTS

Nghĩa

Bút Chiến/ Cuộc Tranh Luận n

Định nghĩa · A strong argument or disagreement about a topic.

“The polemic surrounding climate change has sparked intense debates among scientists, policymakers, and the general public.”Cuộc tranh luận xung quanh biến đổi khí hậu đã kích thích các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và công chúng.

“The article sparked a fierce polemic on social media.”Bài viết đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng bút chiến để thể hiện quan điểm trong Speaking.

Ghi chú · Bút chiến thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...