Kho từ › cambridge-reading › Polemic

Polemic

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bút Chiến/ Cuộc Tranh Luận
UK /pɔ'lemik/ · US /pɔ'lemik/
A strong argument or disagreement about a topic.
The polemic surrounding climate change has sparked intense debates among scientists, policymakers, and the general public.
→ Cuộc tranh luận xung quanh biến đổi khí hậu đã kích thích các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và công chúng.
The article sparked a fierce polemic on social media.→ Bài viết đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
debatecontroversy
Collocations
political polemicintellectual polemicheated polemic
🎯 IELTS: Sử dụng bút chiến để thể hiện quan điểm trong Speaking.
Bút chiến thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...