Kho từ › cambridge-reading › Codify

Codify

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hệ thống hóa
UK /'kɔdisil/ · US /'kɔdisil/
To arrange rules or laws in a system.
To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.
→ Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.
The committee will codify the new regulations.→ Ủy ban sẽ hệ thống hóa các quy định mới.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "codex" (sách) + "-ify" (biến thành).
Đồng nghĩa
systematizeorganize
Collocations
codify lawscodify rules
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc tổ chức thông tin.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...