Kho từ › cambridge-reading › Codify

Codify ID 287661

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hệ thống hóa
To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.
→ Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...