Kho từ › cambridge-reading › Expression

Expression

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự diễn đạt
UK /iks'preʃn/ · US /iks'preʃn/
The way someone conveys thoughts or feelings.
The study examines the role of artistic expression in reflecting societal values and influencing public opinion.
→ Nghiên cứu xem xét vai trò của sự diễn đạt nghệ thuật trong việc phản ánh các giá trị xã hội và ảnh hưởng đến dư luận.
His expression showed he was happy.→ Biểu cảm của anh ấy cho thấy anh ấy vui.
Đồng nghĩa
phraseutterance
Collocations
facial expressionartistic expressionself-expression
Họ từ
express (v)expressive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả cách diễn đạt cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...