Eloquent
Nghĩa
Định nghĩa · Expressing ideas clearly and effectively.
“The speaker's eloquent presentation captivated the audience, effectively conveying complex ideas with clarity and passion.”Bài thuyết trình hùng biện của diễn giả đã thu hút khán giả, truyền tải các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và đầy đam mê.
“Her eloquent speech moved the audience.”Bài phát biểu hùng biện của cô đã chạm đến trái tim khán giả.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả khả năng giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả khả năng nói hoặc viết tốt.