EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Subtle
Subtle
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Tinh tế
UK /'sʌtl/
·
US /'sʌtl/
Not obvious; delicate or understated.
The subtle nuances in the author's writing style contribute to the depth and richness of the literary work.
→ Những sắc thái tinh tế trong phong cách viết của tác giả góp phần vào chiều sâu và sự phong phú của tác phẩm văn học.
She wore a subtle perfume that was pleasant.
→ Cô ấy xức nước hoa tinh tế mà dễ chịu.
Đồng nghĩa
faint
nuanced
Trái nghĩa
obvious
Collocations
subtle difference
subtle hint
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả sự tinh tế trong ý tưởng.
Dùng để mô tả điều gì đó nhẹ nhàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...