Kho từ › cambridge-reading › Subtle

Subtle

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tinh tế
UK /'sʌtl/ · US /'sʌtl/
Not obvious; delicate or understated.
The subtle nuances in the author's writing style contribute to the depth and richness of the literary work.
→ Những sắc thái tinh tế trong phong cách viết của tác giả góp phần vào chiều sâu và sự phong phú của tác phẩm văn học.
She wore a subtle perfume that was pleasant.→ Cô ấy xức nước hoa tinh tế mà dễ chịu.
Đồng nghĩa
faintnuanced
Trái nghĩa
obvious
Collocations
subtle differencesubtle hint
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự tinh tế trong ý tưởng.
Dùng để mô tả điều gì đó nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...