Subtle
Nghĩa
Định nghĩa · Not obvious; delicate or understated.
“The subtle nuances in the author's writing style contribute to the depth and richness of the literary work.”Những sắc thái tinh tế trong phong cách viết của tác giả góp phần vào chiều sâu và sự phong phú của tác phẩm văn học.
“She wore a subtle perfume that was pleasant.”Cô ấy xức nước hoa tinh tế mà dễ chịu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự tinh tế trong ý tưởng.
Ghi chú · Dùng để mô tả điều gì đó nhẹ nhàng.