Kho từ › cambridge-reading › Encode

Encode ID 531821

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Mã hóa
Researchers often encode data to ensure secure transmission and prevent unauthorized access to sensitive information.
→ Các nhà nghiên cứu thường mã hóa dữ liệu để đảm bảo việc truyền tải an toàn và ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...