Kho từ › cambridge-reading › Debris

Debris

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Mảnh Vỡ Nhỏ
UK /'debri:/ · US /'debri:/
Small pieces of broken material from something destroyed.
After the satellite malfunction, debris was scattered across the orbit, posing a risk to other operational spacecraft.
→ Sau khi vệ tinh gặp sự cố, mảnh vỡ nhỏ đã bị rải rác trên quỹ đạo, gây nguy hiểm cho các tàu vũ trụ đang hoạt động khác.
The street was covered in debris after the storm.→ Con đường bị phủ đầy mảnh vỡ sau cơn bão.
Đồng nghĩa
wreckagerubble
Collocations
scattered debrisclean up debrisdebris field
🎯 IELTS: Mô tả cảnh vật sau thiên tai bằng từ này.
Thường dùng để chỉ mảnh vụn sau tai nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...