EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Outer Space
Outer Space
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Ngoài Không Gian
UK
·
US
The vast, empty area beyond Earth's atmosphere.
Exploration of outer space has led to significant advancements in technology and our understanding of the universe.
→ Khám phá ngoài không gian đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ và hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Astronauts explore outer space for research.
→ Các phi hành gia khám phá ngoài không gian để nghiên cứu.
Đồng nghĩa
cosmos
universe
Collocations
outer space exploration
travel to outer space
life in outer space
🎯
IELTS:
Nói về vũ trụ trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.
Dùng để chỉ không gian bên ngoài Trái Đất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
08. Space
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...