EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Gravity
Gravity
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Trọng Lực
UK /'græviti/
·
US /'græviti/
The force that pulls objects toward each other, like Earth.
Gravity plays a crucial role in maintaining the orbits of celestial bodies within our solar system.
→ Trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quỹ đạo của các thiên thể trong hệ mặt trời của chúng ta.
Gravity keeps us grounded on the planet.
→ Trọng lực giữ chúng ta ở lại trên hành tinh.
Đồng nghĩa
weight
attraction
Collocations
gravity force
gravity pull
🎯
IELTS:
Có thể dùng để giải thích hiện tượng tự nhiên trong IELTS.
Là một khái niệm vật lý cơ bản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
08. Space
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...