Kho từ › cambridge-reading › Gravity

Gravity

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Trọng Lực
UK /'græviti/ · US /'græviti/
The force that pulls objects toward each other, like Earth.
Gravity plays a crucial role in maintaining the orbits of celestial bodies within our solar system.
→ Trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quỹ đạo của các thiên thể trong hệ mặt trời của chúng ta.
Gravity keeps us grounded on the planet.→ Trọng lực giữ chúng ta ở lại trên hành tinh.
Đồng nghĩa
weightattraction
Collocations
gravity forcegravity pull
🎯 IELTS: Có thể dùng để giải thích hiện tượng tự nhiên trong IELTS.
Là một khái niệm vật lý cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...