EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Lunar
Lunar
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Thuộc Về Mặt Trăng
UK /'lu:nə/
·
US /'lu:nə/
Related to the moon.
The lunar surface is characterized by its craters, which were formed by impacts from asteroids and comets.
→ Bề mặt mặt trăng được đặc trưng bởi các miệng hố, được hình thành do va chạm từ các tiểu hành tinh và sao chổi.
The lunar surface is covered in craters.
→ Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi các hố va chạm.
Đồng nghĩa
moon-related
Collocations
lunar eclipse
lunar surface
lunar mission
🎯
IELTS:
Đề cập đến các hiện tượng mặt trăng trong Speaking để gây ấn tượng.
Có nhiều hiện tượng thiên văn liên quan đến mặt trăng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
08. Space
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...