EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Unmanned
Unmanned
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Không Có Người
UK /'ʌn'mænd/
·
US /'ʌn'mænd/
Not having a human pilot or crew.
The unmanned spacecraft successfully completed its mission, transmitting valuable data back to Earth for analysis.
→ Tàu không gian không có người đã hoàn thành nhiệm vụ của nó, truyền tải dữ liệu quý giá trở lại Trái Đất để phân tích.
The unmanned drone flew over the battlefield.
→ Chiếc máy bay không người lái bay qua chiến trường.
Đồng nghĩa
robotic
automated
Collocations
unmanned vehicle
unmanned aircraft
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và quân sự.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
08. Space
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...