Kho từ › cambridge-reading › Unmanned

Unmanned

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Không Có Người
UK /'ʌn'mænd/ · US /'ʌn'mænd/
Not having a human pilot or crew.
The unmanned spacecraft successfully completed its mission, transmitting valuable data back to Earth for analysis.
→ Tàu không gian không có người đã hoàn thành nhiệm vụ của nó, truyền tải dữ liệu quý giá trở lại Trái Đất để phân tích.
The unmanned drone flew over the battlefield.→ Chiếc máy bay không người lái bay qua chiến trường.
Đồng nghĩa
roboticautomated
Collocations
unmanned vehicleunmanned aircraft
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...