EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Descend From Sth
Descend From Sth
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Bắt Nguồn Từ
UK
·
US
To come from a particular source or origin.
Many modern languages descend from ancient dialects, illustrating the evolution of communication over centuries.
→ Nhiều ngôn ngữ hiện đại bắt nguồn từ các phương ngữ cổ đại, minh họa cho sự tiến hóa của giao tiếp qua nhiều thế kỷ.
Many words descend from Latin.
→ Nhiều từ bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Đồng nghĩa
derive
originate
Collocations
descend from ancestors
descend from a tradition
descend from a lineage
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện nguồn gốc trong Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...