plateau
Nghĩa
Định nghĩa · A flat, elevated area of land.
“The geological formation of the plateau has significant implications for local biodiversity and ecosystem stability.”Cấu trúc địa chất của cao nguyên có những tác động đáng kể đến đa dạng sinh học địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái.
“The plateau is very cold.”Cao nguyên rất lạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa hình.
Ghi chú · Vùng đất cao bằng phẳng.