Kho từ › cambridge-reading › Plateau

Plateau

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Cao Nguyên
UK /plæˈtoʊ/ · US /plæˈtoʊ/
A flat, elevated area of land.
The geological formation of the plateau has significant implications for local biodiversity and ecosystem stability.
→ Cấu trúc địa chất của cao nguyên có những tác động đáng kể đến đa dạng sinh học địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái.
The plateau is very cold.→ Cao nguyên rất lạnh.
Cấu tạo
Từ gốc Pháp, "plateau" (bằng phẳng).
Đồng nghĩa
highlandtableland
Collocations
Tibetan Plateauplateau region
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả địa hình.
Vùng đất cao bằng phẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...