Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plateau

/plæˈtoʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

cao nguyên n

Định nghĩa · A flat, elevated area of land.

“The geological formation of the plateau has significant implications for local biodiversity and ecosystem stability.”Cấu trúc địa chất của cao nguyên có những tác động đáng kể đến đa dạng sinh học địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái.

“The plateau is very cold.”Cao nguyên rất lạnh.

Đồng nghĩa highlandtableland
Cấu tạoTừ gốc Pháp, "plateau" (bằng phẳng).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa hình.

Ghi chú · Vùng đất cao bằng phẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...