Kho từ › cambridge-reading › Circuitous

Circuitous

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Loanh Quanh, Vòng Quanh
UK /sə'kju:itəs/ · US /sə'kju:itəs/
Taking a longer route than necessary.
The circuitous route taken by the river has shaped the landscape and influenced settlement patterns over centuries.
→ Lộ trình vòng quanh mà con sông đi qua đã định hình cảnh quan và ảnh hưởng đến các mô hình định cư qua nhiều thế kỷ.
We took a circuitous route to avoid traffic.→ Chúng tôi đã đi đường vòng để tránh kẹt xe.
Đồng nghĩa
roundaboutindirect
Trái nghĩa
directstraight
Collocations
circuitous routecircuitous reasoningcircuitous journey
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành trình trong IELTS.
Dùng để chỉ cách đi vòng vo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...