EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Ascent
Ascent
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Sự Đi Lên
UK /ə'sent/
·
US /ə'sent/
The act of moving upward or climbing.
The ascent of the mountain was documented in various scientific studies, illustrating the challenges faced by climbers.
→ Sự đi lên của ngọn núi đã được ghi lại trong nhiều nghiên cứu khoa học, minh họa những thách thức mà các nhà leo núi gặp phải.
The ascent to the mountain was challenging.
→ Sự đi lên ngọn núi rất khó khăn.
Đồng nghĩa
climb
rise
Collocations
steady ascent
ascent to power
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc đi lên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...