Kho từ › cambridge-reading › Ascent

Ascent

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Đi Lên
UK /ə'sent/ · US /ə'sent/
The act of moving upward or climbing.
The ascent of the mountain was documented in various scientific studies, illustrating the challenges faced by climbers.
→ Sự đi lên của ngọn núi đã được ghi lại trong nhiều nghiên cứu khoa học, minh họa những thách thức mà các nhà leo núi gặp phải.
The ascent to the mountain was challenging.→ Sự đi lên ngọn núi rất khó khăn.
Đồng nghĩa
climbrise
Collocations
steady ascentascent to power
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc đi lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...