EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Hindsight, Retrospect
Hindsight, Retrospect
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Nhận Thức Sau Khi Việc Đã Xảy Ra
UK
·
US
Understanding something after it has happened.
In hindsight, the decisions made during the crisis can be evaluated more effectively with the benefit of time.
→ Nhận thức sau khi việc đã xảy ra cho phép đánh giá các quyết định trong cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả hơn.
In hindsight, I should have studied harder.
→ Nhận thức sau khi việc đã xảy ra, tôi nên học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
retrospect
reflection
Collocations
in hindsight
hindsight bias
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thể hiện sự suy ngẫm trong bài viết.
Dùng để phân tích các quyết định trước đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...